Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
韩国泡菜韓國泡菜

Hán guó pào cài

韩国泡菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韩国泡菜 trong tiếng Việt

kim chi

Tra từ liên quan