Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汉化漢化

Hàn huà

汉化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汉化 trong tiếng Việt

Hán hóa; sự Hán hóa; (phần mềm) nội địa hóa tiếng Trung

Tra từ liên quan