Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汉化漢化

Hàn huà

汉化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汉化 trong tiếng Việt

  1. Hán hóa
  2. sự Hán hóa
  3. (phần mềm) nội địa hóa tiếng Trung
Tra từ liên quan