Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沆瀣

hàng xiè

沆瀣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沆瀣 trong tiếng Việt

(văn học) sương chiều

Tra từ liên quan