Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航行

háng xíng

航行 là gì?

航行 [háng xíng] có nghĩa là đi thuyền; bay; dẫn đường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航行 trong tiếng Việt

  1. đi thuyền
  2. bay
  3. dẫn đường

Cách đọc và ghi nhớ 航行

航行 được đọc là háng xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi thuyền; bay; dẫn đường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan