Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航运航運

háng yùn

航运 là gì?

航运 [háng yùn] có nghĩa là vận tải hàng hải; vận chuyển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航运 trong tiếng Việt

  1. vận tải hàng hải
  2. vận chuyển

Cách đọc và ghi nhớ 航运

航运 được đọc là háng yùn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vận tải hàng hải; vận chuyển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan