Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航站

háng zhàn

航站 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航站 trong tiếng Việt

sân bay; (vận chuyển) cảng

Tra từ liên quan