汉沽区
Khu Hangu trước đây của Thiên Tân, nay là một phần của khu bán tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3 xin1 qu1]
Khu Hangu trước đây của Thiên Tân, nay là một phần của khu bán tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3 xin1 qu1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Khu Hangu trước đây của Thiên Tân, nay là một phần của khu bán tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3 xin1…
›汉滨Hàn bīnKhu Hán Tân của thành phố An Khang 安康市[An1 kang1 Shi4], Thiểm Tây
›汉滨区Hàn bīn QūKhu Hán Tân của thành phố An Khang 安康市[An1 kang1 Shi4], Thiểm Tây
›汉源Hàn yuánhuyện Hanyuan ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
›汉江Hàn jiāngSông Hán
›汉源县Hàn yuán xiànhuyện Hanyuan ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
›汉水Hàn shuǐsông Hán (Hanshui)
›汉民族Hàn mín zúdân tộc Hán
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.