Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航向

háng xiàng

航向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航向 trong tiếng Việt

  1. hành trình
  2. hướng (mà tàu hoặc máy bay đang đi)
Tra từ liên quan