含含糊糊 hán hán hú hú 含含糊糊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 含含糊糊 trong tiếng Việt (lời nói) không rõ; rành mạch; (hành động) mơ hồ; không hiệu quả 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan