Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
含括

hán guā

含括 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 含括 trong tiếng Việt

(Đài Loan) chứa; bao gồm; bao quát

Tra từ liên quan