含括
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
含括
(Đài Loan) chứa; bao gồm; bao quát
Giản thể含括
Phồn thể含括
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng