Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dàn

石 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石 trong tiếng Việt

đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗[dou3]; một trăm lít; phát âm cổ [shi2]

Tra từ liên quan