蛋
蛋 là gì?
蛋 [dàn] có nghĩa là trứng; LT:個|个[ge4],打[da2]; vật hình bầu dục.
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蛋 trong tiếng Việt
- trứng
- LT:個|个[ge4],打[da2]
- vật hình bầu dục
Cách đọc và ghi nhớ 蛋
蛋 được đọc là dàn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trứng; LT:個|个[ge4],打[da2]; vật hình bầu dục”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .