Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单瓣單瓣

dān bàn

单瓣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单瓣 trong tiếng Việt

  1. một cánh hoa
  2. một van
Tra từ liên quan