Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大难临头大難臨頭

dà nàn lín tóu

大难临头 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大难临头 trong tiếng Việt

đang đối mặt với tai họa sắp xảy ra (thành ngữ); tai họa đang rình rập

Tra từ liên quan