Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单板机單板機

dān bǎn jī

单板机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单板机 trong tiếng Việt

máy tính đơn mạch

Tra từ liên quan