Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dǎn

胆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胆 trong tiếng Việt

túi mật; dũng khí; can đảm; mật; ngăn chứa bên trong (ví dụ: ruột quả bóng, ngăn bên trong của bình giữ nhiệt)

Tra từ liên quan