Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dān

耽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耽 trong tiếng Việt

đắm chìm; trì hoãn

Tra từ liên quan