蛋氨酸 dàn ān suān 蛋氨酸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蛋氨酸 trong tiếng Việt methionine (Met), một axit amin thiết yếu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan