Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛋氨酸

dàn ān suān

蛋氨酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛋氨酸 trong tiếng Việt

methionine (Met), một axit amin thiết yếu

Tra từ liên quan