大男人
大男人 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 大男人 trong tiếng Việt
người đàn ông rất nam tính; một người đàn ông thực thụ; (dùng mỉa mai) một người đàn ông trưởng thành
người đàn ông rất nam tính; một người đàn ông thực thụ; (dùng mỉa mai) một người đàn ông trưởng thành