Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打奶

dǎ nǎi

打奶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打奶 trong tiếng Việt

nghĩa đen: đánh sữa; khuấy (làm bơ); dụng cụ tạo bọt sữa (cho cappuccino)

Tra từ liên quan