打奶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
打奶
nghĩa đen: đánh sữa; khuấy (làm bơ); dụng cụ tạo bọt sữa (cho cappuccino)
Giản thể打奶
Phồn thể打奶
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng