蛋白素 là gì?
蛋白素 [dàn bái sù] có nghĩa là albumin.
Nghĩa của từ 蛋白素 trong tiếng Việt
albumin
Cách đọc và ghi nhớ 蛋白素
蛋白素 được đọc là dàn bái sù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “albumin”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .