蛋白
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蛋白
lòng trắng trứng; chất đạm; albumin
Giản thể蛋白
Phồn thể蛋白
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng