Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大闹天宫大鬧天宮

Dà nào Tiān gōng

大闹天宫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大闹天宫 trong tiếng Việt

Tôn Ngộ Không Đại Náo Thiên Cung, câu chuyện về Tôn Ngộ Không 孫悟空|孙悟空[Sun1 Wu4 kong1] từ tiểu thuyết Tây Du Ký 西遊記|西游记

Tra từ liên quan