多栽花少栽刺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
多栽花少栽刺
nói lời hay và tránh tranh chấp; khen ngợi và không chỉ trích
Giản thể多栽花少栽刺
Phồn thể多栽花少栽刺
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng