Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多汁

duō zhī

多汁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多汁 trong tiếng Việt

mọng nước; nhiều nước

Tra từ liên quan