Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多育

duō yù

多育 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多育 trong tiếng Việt

  1. mắn đẻ
  2. sinh nhiều con
Tra từ liên quan