Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多样性多樣性

duō yàng xìng

多样性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多样性 trong tiếng Việt

  1. sự đa dạng
  2. tính đa dạng
Tra từ liên quan