Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多音节词多音節詞

duō yīn jié cí

多音节词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多音节词 trong tiếng Việt

từ đa âm tiết; từ tiếng Trung gồm ba hoặc nhiều chữ

Tra từ liên quan