Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多样多樣

duō yàng

多样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多样 trong tiếng Việt

đa dạng; sự đa dạng; phong phú

Tra từ liên quan