多咱 duō zan 多咱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 多咱 trong tiếng Việt (tiếng địa phương) khi nào?; mấy giờ?; bất cứ khi nào 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan