Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多叶多葉

duō yè

多叶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多叶 trong tiếng Việt

rậm rạp

Tra từ liên quan