多种
nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa
nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa
多种 thường mang nghĩa “nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa-”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 多种 cùng cụm 多种多样 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đa dạng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đa dạng; nhiều loại và kiểu cách; phong phú và đa dạng
›多端duō duānđa dạng; nhiều mặt; nhiều và khác nhau; nhiều cổng; nhiều trạm; nhiều đầu cuối
›多站duō zhànnhiều trạm
›多站地址duō zhàn dì zhǐđịa chỉ multicast; địa chỉ nhiều trạm
›多端中继器duō duān zhōng jì qìbộ lặp nhiều cổng
›多礼duō lǐquá lịch sự; quá khách sáo
›多神论者duō shén lùn zhěngười theo thuyết đa thần
›多种维生素duō zhǒng wéi shēng sùvitamin tổng hợp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.