Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
颠覆国家罪
diān fù guó jiā zuì

tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]

Viết tắt
电扶梯
diàn fú tī

thang cuốn

Cụm từ
电负性
diàn fù xìng

độ âm điện

Cụm từ
颠覆政府罪
diān fù zhèng fǔ zuì

tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]

Viết tắt
颠覆罪
diān fù zuì

tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]

Viết tắt
低昂
dī áng

lên xuống; tăng và giảm

Cụm từ
电感
diàn gǎn

điện cảm

Cụm từ
电杆
diàn gān

cột điện; cột điện thoại

Cụm từ
电杆
diàn gǎn

cột điện; cột điện báo

Cụm từ
垫高
diàn gāo

chỗ đỡ; nâng lên; củng cố; bẩy lên

Cụm từ
电告
diàn gào

thông báo bằng điện báo, điện thoại

Cụm từ
点歌
diǎn gē

yêu cầu phát một bài hát; chọn một bài hát karaoke

Cụm từ
电工
diàn gōng

thợ điện; kỹ thuật điện; công việc điện (trong nhà)

Cụm từ
电功率
diàn gōng lǜ

công suất điện (đo bằng watt)

Cụm từ
典故
diǎn gù

câu chuyện hoặc trích dẫn kinh điển từ văn học; câu chuyện đằng sau điều gì đó

Cụm từ
电光
diàn guāng

ánh điện; chớp; quang điện

Cụm từ
电光朝露
diàn guāng zhāo lù

tia chớp, sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: ngắn ngủi; không bền vững

Thành ngữ
靛冠噪鹛
diàn guān zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông đầu lam (Garrulax courtoisi)

Cụm từ
电灌站
diàn guàn zhàn

trạm bơm điện trong hệ thống tưới tiêu

Cụm từ
点鬼火
diǎn guǐ huǒ

ngấm ngầm gây rối; kích động

Cụm từ
电锅
diàn guō

(Đài Loan) nồi cơm điện

Cụm từ
电焊
diàn hàn

hàn điện

Cụm từ
点焊
diǎn hàn

hàn điểm

Cụm từ
点号
diǎn hào

dấu chấm câu

Cụm từ
电荷
diàn hè

điện tích

Cụm từ
电荷量
diàn hè liàng

(điện từ học) lượng điện tích

Cụm từ
电荷耦合
diàn hè ǒu hé

ghép nối điện tích

Cụm từ
电荷耦合器件
diàn hè ǒu hé qì jiàn

thiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử)

Cụm từ
滇红
Diān hóng

trà Điền Hồng

Cụm từ
殿后
diàn hòu

đi cuối

Cụm từ