惰性气体惰性氣體 duò xìng qì tǐ 惰性气体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 惰性气体 trong tiếng Việt khí trơ; khí hiếm (hoá học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan