惰性气体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
惰性气体
khí trơ; khí hiếm (hoá học)
Giản thể惰性气体
Phồn thể惰性氣體
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng