Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多元

duō yuán

多元 là gì?

多元 [duō yuán] có nghĩa là đa-; nhiều-; đa nguyên; đa biến; phức tạp (toán học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多元 trong tiếng Việt

  1. đa
  2. nhiều
  3. đa nguyên
  4. đa biến
  5. phức tạp (toán học)

Cách đọc và ghi nhớ 多元

多元 được đọc là duō yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đa-; nhiều-; đa nguyên; đa biến; phức tạp (toán học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan