Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
巴氏
Bā shì

Pasteur

Cụm từ
把屎
bǎ shǐ

đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiện

Cụm từ
把式
bǎ shì

người có tay nghề trong một nghề; kỹ năng

Cụm từ
罢市
bà shì

cuộc đình công của thương nhân

Cụm từ
拔示巴
Bá shì bā

Bathsheba, vợ của Uriah người Hittite và sau đó của David (theo Kinh Thánh Hebrew)

Cụm từ
巴士底
Bā shì dǐ

nhà ngục Bastille (Paris)

Cụm từ
巴士海峡
Bā shì Hǎi xiá

Kênh Ba Sĩ ở phía bắc eo biển Luzon, ngay phía nam Đài Loan

Cụm từ
巴士拉
Bā shì lā

Basra (thành phố ở Iraq)

Cụm từ
巴氏杀菌
Bā shì shā jūn

tiệt trùng Pasteur

Cụm từ
巴氏试验
Bā shì shì yàn

xét nghiệm Pap (y học)

Cụm từ
八十天环游地球
Bā shí Tiān Huán yóu Dì qiú

Vòng quanh thế giới trong tám mươi ngày của Jules Verne 儒勒·凡爾納|儒勒·凡尔纳[Ru2 le4 · Fan2 er3 na4]

Cụm từ
巴士站
bā shì zhàn

trạm xe buýt

Cụm từ
把守
bǎ shǒu

canh gác

Cụm từ
把手
bǎ shou

tay cầm; chỗ nắm; núm vặn

Cụm từ
罢手
bà shǒu

từ bỏ

Cụm từ
巴蜀
Bā shǔ

Tứ Xuyên; nguyên là hai tỉnh thời Tần và Hán

Cụm từ
巴斯
Bā sī

thành phố Bath ở tây nam nước Anh

Cụm từ
拔丝
bá sī

kéo sợi; làm kẹo chỉ (nấu ăn); đường kéo sợi hoặc kẹo kéo (lớp phủ)

Cụm từ
巴斯德
Bā sī dé

Louis Pasteur (1822-1895), nhà hóa học và vi sinh vật học người Pháp

Cụm từ
巴斯蒂亚
Bā sī dì yà

Bastia (thị trấn của Pháp trên đảo Corsica)

Cụm từ
巴斯克
Bā sī kè

người Basque; xứ Basque

Cụm từ
巴斯克语
Bā sī kè yǔ

tiếng Basque

Cụm từ
巴斯特尔
Bā sī tè ěr

Basseterre, thủ đô của Saint Kitts và Nevis

Cụm từ
巴松
bā sōng

pha-gôt (từ mượn)

Cụm từ
巴松管
bā sōng guǎn

kèn bassoon (từ mượn); cũng viết là 巴頌管|巴颂管[ba1 song4 guan3] hoặc 低音管[di1 yin1 guan3]

Cụm từ
巴颂管
bā sòng guǎn

kèn fagôt (từ mượn); cũng viết 低音管[di1 yin1 guan3] hoặc 巴松管[ba1 song1 guan3]

Cụm từ
八宿
Bā sù

huyện Baxoi, tiếng Tây Tạng: Dpa' shod rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
八宿县
Bā sù xiàn

huyện Baxoi, tiếng Tây Tạng: Dpa' shod rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
吧台
bā tái

quầy bar (quán rượu)

Cụm từ
八抬大轿
bā tái dà jiào

kiệu tám người khiêng; (ví von) đối đãi xa hoa

Cụm từ