Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屏营屏營

bīng yíng

屏营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屏营 trong tiếng Việt

lo sợ và run rẩy

Tra từ liên quan