丙子 bǐng zǐ 丙子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丙子 trong tiếng Việt năm thứ mười ba C1 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1996 hoặc 2056 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan