Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰砖冰磚

bīng zhuān

冰砖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰砖 trong tiếng Việt

  1. bánh kem hình khối
  2. gạch băng
Tra từ liên quan