Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兵源

bīng yuán

兵源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兵源 trong tiếng Việt

nguồn nhân lực (cho nghĩa vụ quân sự); nguồn binh sĩ

Tra từ liên quan