病员病員 bìng yuán 病员 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 病员 trong tiếng Việt nhân viên bệnhngười trong danh sách bệnh nhânbệnh nhân 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan