Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
病员病員

bìng yuán

病员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 病员 trong tiếng Việt

  1. nhân viên bệnh
  2. người trong danh sách bệnh nhân
  3. bệnh nhân
Tra từ liên quan