秉烛秉燭 bǐng zhú 秉烛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 秉烛 trong tiếng Việt biến thể của 炳燭|炳烛[bing3 zhu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan