Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
病株

bìng zhū

病株 là gì?

病株 [bìng zhū] có nghĩa là cây bị bệnh hoặc nhiễm bệnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 病株 trong tiếng Việt

cây bị bệnh hoặc nhiễm bệnh

Cách đọc và ghi nhớ 病株

病株 được đọc là bìng zhū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây bị bệnh hoặc nhiễm bệnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan