丙寅 bǐng yín 丙寅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丙寅 trong tiếng Việt năm thứ ba C3 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1986 hoặc 2046 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan