病灶 bìng zào 病灶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 病灶 trong tiếng Việt ổ nhiễm trùngtổn thươngổ bệnh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan