Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
病灶

bìng zào

病灶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 病灶 trong tiếng Việt

  1. ổ nhiễm trùng
  2. tổn thương
  3. ổ bệnh
Tra từ liên quan