Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
八般头风
bā bān tóu fēng

(YHCT) tám loại "phong đầu" (nhức đầu)

Cụm từ
八宝丹
bā bǎo dān

bát bảo đan (y học cổ truyền)

Cụm từ
巴宝莉
Bā bǎo lì

Burberry (thương hiệu)

Cụm từ
八宝山
Bā bǎo shān

Núi Babao ở quận Haidian, Bắc Kinh

Cụm từ
八宝山革命公墓
Bā bǎo Shān Gé mìng Gōng mù

Nghĩa trang Cách mạng núi Babao ở quận Haidian, Bắc Kinh

Cụm từ
八宝眼药
bā bǎo yǎn yào

thuốc nhỏ mắt bát bảo (y học cổ truyền)

Cụm từ
八宝粥
bā bǎo zhōu

cháo nấu với đậu đỏ, hạt sen, nhãn, táo đỏ, các loại hạt, v.v

Cụm từ
巴贝多
Bā bèi duō

Barbados, đảo Caribe (Đài Loan)

Cụm từ
八倍体
bā bèi tǐ

thể bát bội

Cụm từ
巴贝西亚原虫病
bā bèi xī yà yuán chóng bìng

bệnh babesiosis

Cụm từ
八辈子
bā bèi zi

(ví dụ) một thời gian dài

Cụm từ
巴闭
bā bì

(Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3); ra vẻ ta đây; chuyện bé xé ra to; ấn tượng

Cụm từ
爸比
bǎ bí

(từ mượn) ba

Cụm từ
芭比
Bā bǐ

Barbie

Cụm từ
八边形
bā biān xíng

hình bát giác

Cụm từ
巴别塔
Bā bié tǎ

Tháp Babel, trong Sáng Thế Ký 11:5 trở đi

Cụm từ
巴比伦
Bā bǐ lún

Babylon

Cụm từ
把柄
bǎ bǐng

cán (tay cầm); (nghĩa bóng) thông tin có thể dùng chống lại ai đó

Cụm từ
巴比Q
bā bǐ Q

(tiếng lóng) BBQ

Tiếng lóng xã hội
巴比妥
bā bǐ tuǒ

barbitone; barbital

Cụm từ
八步
Bā bù

quận Bát Bộ của thành phố Hạc Châu 賀州市|贺州市[He4 zhou1 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
巴不得
bā bu de

(khẩu ngữ) rất muốn; mong mỏi; trông chờ

Khẩu ngữ
巴布·狄伦
Bā bù · Dí lún

Bob Dylan, ca sĩ nhạc folk người Mỹ (1941-)

Cụm từ
巴布尔
Bā bù ěr

Zaheeruddin Babur (1483-1530), người cai trị đầu tiên của triều đại Mughal Ấn Độ

Cụm từ
巴布拉族
Bā bù lā zú

Papora hoặc Papura, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
巴不能够
bā bù néng gòu

khao khát; háo hức; mong mỏi; trông chờ

Cụm từ
八步区
Bā bù qū

quận Babu của thành phố Hezhou 賀州市|贺州市[He4 zhou1 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
巴布亚纽几内亚
Bā bù yà Niǔ Jī nèi yà

Papua New Guinea (Đài Loan)

Cụm từ
巴布延群岛
Bā bù yán Qún dǎo

Quần đảo Babuyan ở eo biển Luzon, phía bắc Philippines

Cụm từ
巴布亚新几内亚
Bā bù yà Xīn Jǐ nèi yà

Papua New Guinea

Cụm từ