Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shèng

剩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剩 trong tiếng Việt

còn lại; được để lại; có như phần dư

Tra từ liên quan