身
身 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 身 trong tiếng Việt
cơ thể; cuộc đời; bản thân; đích thân; đạo đức và phẩm hạnh của một người; phần chính của cấu trúc hoặc cơ thể; mang thai; lượng từ cho bộ quần áo: bộ, bộ đôi; bộ Kangxi số 158