Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shěn

谂 là gì?

[shěn] có nghĩa là biết; khiển trách; thúc giục; khao khát; nói; thông báo.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谂 trong tiếng Việt

  1. biết
  2. khiển trách
  3. thúc giục
  4. khao khát
  5. nói
  6. thông báo

Cách đọc và ghi nhớ 谂

được đọc là shěn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biết; khiển trách; thúc giục; khao khát; nói; thông báo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan