Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shēng

升 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 升 trong tiếng Việt

thăng lên; tăng lên chức; thăng chức; kéo lên; lít; đơn vị đo lường ngũ cốc khô bằng một phần mười đấu 斗[dou3]

Tra từ liên quan